front door

front door

A family hangs a holiday wreath on their front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa trước, cửa chính: "front door" chỉ cánh cửa bên ngoài nằmmặt tiền của một tòa nhà, thường lối vào chính quan trọng nhất.
    • Lối vào chính: Nghĩa bóng, "front door" có thể chỉ cách tiếp cận chính thức hoặc trực tiếp nhất đến một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cửa trước):

    • Please use the front door when entering the house. (Vui lòng sử dụng cửa trước khi vào nhà.)
    • The front door of the museum is made of heavy oak. (Cửa trước của bảo tàng được làm bằng gỗ sồi nặng.)
  • Danh từ (lối vào chính - nghĩa bóng):

    • Applying through the official website is the front door to the university. (Nộp đơn qua trang web chính thức lối vào chính của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "through the front door": một cách chính thức, minh bạch.

    • He got the job through the front door, not through connections. (Anh ấy được công việc một cách chính thức, không qua quan hệ.)
  • "front door policy": chính sách ưu tiên lối vào chính ( dụ trong quản lý).

    • The company has a front door policy for customer complaints. (Công ty chính sách ưu tiên lối vào chính cho khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Front door (cụm danh từ) một từ ghép cố định, không biến thể khác.
  • Back door (cửa sau): cửa phụphía sau nhà.
    • The back door is often used for deliveries. (Cửa sau thường được dùng để giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Main entrance: lối vào chính.

    • The main entrance is decorated with flowers. (Lối vào chính được trang trí bằng hoa.)
  • Front entrance: cửa vào phía trước.

    • The front entrance is locked after 9 PM. (Cửa vào phía trước bị khóa sau 9 giờ tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "front door", nhưng có thể dùng:
    • Go in through the front door: đi vào qua cửa trước.
      • We should go in through the front door to avoid the crowd. (Chúng ta nên đi vào qua cửa trước để tránh đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Front door" (không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như "front door access" - quyền truy cập trực tiếp).